naming word

/ˈneɪmɪŋ wərd/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với danh từ
    Synonym of noun
    Từ đồng nghĩa:noun
🎬 Nghe “naming word” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish